Các cặp tiền tệ
AUGS luôn cung cấp các sản phẩm thương mại có tính cạnh tranh cao tại hàng nghìn thị trường trên thế giới. Hãy tận hưởng việc giao dịch các cặp tiền tệ ngoại hối, chỉ số, kim loại quý, năng lượng và hàng hóa số lượng lớn khác và hợp đồng tương lai trên nền tảng giao dịch AUGS, năm ngày một tuần.
Chênh lệch thấp đến mức 0,1 pip
Giao dịch 24 giờ, năm ngày mỗi tuần
Hàng chục cặp tiền tệ, bao gồm nhân dân tệ hải ngoại
Nhiều loại đòn bẩy và tài khoản giao dịch
Dữ liệu bảng chỉ hiển thị một phần dữ liệu sản phẩm. Vui lòng xem trên nền tảng giao dịch hoặc liên hệ với chúng tôi để có thông tin mới nhất. info@gsprime.com
Công cụ |
Cơ bản |
Đòn bẩy |
Lô Tối thiểu |
Lô Tối đa |
Kích thước Hợp đồng |
Giờ Giao dịch |
---|---|---|---|---|---|---|
EURUSD |
EUR/USD |
500 |
0.01 |
40 |
100000 |
24 giờ |
USDJPY |
USD/JPY |
500 |
0.01 |
40 |
100000 |
24 giờ |
GBPUSD |
GBP/USD |
500 |
0.01 |
40 |
100000 |
24 giờ |
AUDUSD |
AUD/USD |
500 |
0.01 |
40 |
100000 |
24 giờ |
NZDUSD |
NZD/USD |
500 |
0.01 |
40 |
100000 |
24 giờ |
USDCAD |
USD/CAD |
500 |
0.01 |
40 |
100000 |
24 giờ |
USDCHF |
USD/CHF |
500 |
0.01 |
40 |
100000 |
24 giờ |
EURJPY |
EUR/JPY |
500 |
0.01 |
40 |
100000 |
24 giờ |
GBPJPY |
GBP/JPY |
500 |
0.01 |
40 |
100000 |
24 giờ |
EURAUD |
EUR/AUD |
500 |
0.01 |
40 |
100000 |
24 giờ |
USDCNH |
USD/CNH |
500 |
0.01 |
40 |
100000 |
24 giờ |
AUDCAD |
AUD/CAD |
500 |
0.01 |
40 |
100000 |
24 giờ |
AUDCHF |
AUD/CHF |
500 |
0.01 |
40 |
100000 |
24 giờ |
AUDJPY |
AUD/JPY |
500 |
0.01 |
40 |
100000 |
24 giờ |
AUDNZD |
AUD/NZD |
500 |
0.01 |
40 |
100000 |
24 giờ |
CADCHF |
CAD/CHF |
500 |
0.01 |
40 |
100000 |
24 giờ |
CADJPY |
CAD/JPY |
500 |
0.01 |
40 |
100000 |
24 giờ |
CHFJPY |
CHF/JPY |
500 |
0.01 |
40 |
100000 |
24 giờ |
EURCAD |
EUR/CAD |
500 |
0.01 |
40 |
100000 |
24 giờ |
EURCHF |
EUR/CHF |
500 |
0.01 |
40 |
100000 |
24 giờ |
EURGBP |
EUR/GBP |
500 |
0.01 |
40 |
100000 |
24 giờ |
EURNZD |
EUR/NZD |
500 |
0.01 |
40 |
100000 |
24 giờ |
GBPAUD |
GBP/AUD |
500 |
0.01 |
40 |
100000 |
24 giờ |
GBPCAD |
GBP/CAD |
500 |
0.01 |
40 |
100000 |
24 giờ |
GBPCHF |
GBP/CHF |
500 |
0.01 |
40 |
100000 |
24 giờ |
GBPNZD |
GBP/NZD |
500 |
0.01 |
40 |
100000 |
24 giờ |
NZDCAD |
NZD/CAD |
500 |
0.01 |
40 |
100000 |
24 giờ |
NZDCHF |
NZD/CHF |
500 |
0.01 |
40 |
100000 |
24 giờ |
NZDJPY |
NZD/JPY |
500 |
0.01 |
40 |
100000 |
24 giờ |
USDHKD |
USD/HKD |
500 |
0.01 |
40 |
100000 |
24 giờ |
USDSGD |
USD/SGD |
500 |
0.01 |
40 |
100000 |
24 giờ |
Xin lưu ý rằng thời gian giao dịch là GMT +3 (GMT +2 theo giờ mùa đông)